se rabaisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Tự hạ mình, tự hạ thấp mình: Hành động tự nguyện làm giảm giá trị, phẩm giá hoặc địa vị của chính mình, thường để đạt được một mục đích nào đó hoặc trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il ne faut pas se rabaisser pour plaire aux autres. (Không nên tự hạ mình để làm vừa lòng người khác.)
- Elle s'est rabaissée en acceptant ce travail sous-payé. (Cô ấy đã tự hạ mình khi nhận công việc được trả lương thấp đó.)
- Se rabaisser à mentir n'est pas digne de toi. (Tự hạ mình đến mức nói dối là không xứng với anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se rabaisser à faire quelque chose": tự hạ mình đến mức làm việc gì đó (thường là việc không xứng đáng).
- Il s'est rabaissé à voler pour survivre. (Anh ta đã tự hạ mình đến mức ăn cắp để sinh tồn.)
"se rabaisser devant quelqu'un": tự hạ mình trước mặt ai đó.
- Un vrai leader ne se rabaisse pas devant ses subordonnés. (Một nhà lãnh đạo thực thụ không tự hạ mình trước mặt cấp dưới.)
Biến thể và từ gần giống
Rabaisser (ngoại động từ): hạ thấp, làm giảm giá trị (một người hoặc vật khác).
- Critiquer sans cesse rabaisse le moral de l'équipe. (Chỉ trích không ngừng làm giảm tinh thần của cả đội.)
Dévaloriser (se dévaloriser) (tự động từ): tự đánh giá thấp, tự làm mất giá trị bản thân.
- Elle a tendance à se dévaloriser. (Cô ấy có xu hướng tự đánh giá thấp bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- S'abaisser: tự hạ mình, tự hạ thấp (gần như đồng nghĩa).
- S'humilier: tự làm nhục mình, tự hạ mình (mang sắc thái mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- S'affirmer: khẳng định mình.
- S'élever: tự nâng mình lên, tự cải thiện.
- Se grandir: làm cho mình trở nên cao quý hơn.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
Ne pas se rabaisser: (mệnh lệnh) đừng tự hạ mình.
- Tu as trop de talent, ne te rabaisse pas ! (Cậu có quá nhiều tài năng, đừng tự hạ mình!)
C'est se rabaisser que de...: ... chính là tự hạ mình.
- C'est se rabaisser que de répondre à ses insultes. (Đáp lại những lời lăng mạ của hắn chính là tự hạ mình.)
tự động từ
- tự hạ mình